Tường lửa Fortinet FortiGate 50G (FG-50G) Next-Generation Firewall
Tường lửa Fortinet FortiGate 50G (FG-50G) là thiết bị NGFW desktop cho chi nhánh và văn phòng nhỏ, firewall 5 Gbps, IPS 2,25 Gbps, tích hợp SD-WAN và ZTNA trên FortiOS.
Chính sách bảo hành
- Bảo hành chính hãng Fortinet 12 tháng (FortiCare)
- Hàng chính hãng, đầy đủ VAT & CO/CQ
- Hỗ trợ kích hoạt license FortiGuard, FortiCare khi mua bundle
Ưu đãi khi mua hàng
- Tư vấn cấu hình, lựa chọn bundle license UTP/Enterprise phù hợp quy mô
- Hỗ trợ cài đặt, cấu hình SD-WAN/VPN tận nơi tại TP.HCM
- Hỗ trợ kỹ thuật 24/7 cho doanh nghiệp
Tường lửa Fortinet FortiGate 50G (FG-50G) là thiết bị tường lửa thế hệ mới (NGFW) dạng desktop của Fortinet, dành cho chi nhánh và văn phòng nhỏ, cung cấp firewall throughput 5 Gbps, IPS 2,25 Gbps cùng khả năng SD-WAN và ZTNA tích hợp sẵn trên hệ điều hành FortiOS.
FortiGate 50G (FG-50G) là gì / Tổng quan
FortiGate 50G là tường lửa thế hệ mới (NGFW) thuộc dòng entry-level của Fortinet, được thiết kế để bảo vệ mạng cho chi nhánh phân tán và văn phòng quy mô nhỏ. Thiết bị hội tụ tường lửa, IPS, kiểm tra SSL, SD-WAN và truy cập zero-trust (ZTNA) trong một hộp desktop nhỏ gọn, không quạt, tiêu thụ điện chỉ 8,9 W.
Sản phẩm phù hợp với doanh nghiệp SME, chuỗi cửa hàng, phòng giao dịch hay văn phòng từ xa cần một lớp bảo mật biên đầy đủ tính năng nhưng dễ triển khai và chi phí vận hành thấp.

Tính năng nổi bật của FortiGate 50G
FortiGate 50G nổi bật nhờ kiến trúc SD-WAN ASIC độc quyền giúp tăng hiệu năng so với CPU truyền thống mà vẫn giảm chi phí và điện năng. Đây là điểm khác biệt cốt lõi của dòng 50G so với các tường lửa entry-level chỉ chạy trên CPU đa dụng.
Một số tính năng chính của FortiGate 50G:
- NGFW hội tụ: Tường lửa, kiểm soát ứng dụng, IPS với hơn 18.000 chữ ký, lọc web và chống mã độc trong cùng một thiết bị.
- SD-WAN tích hợp: Tối ưu hóa đường truyền WAN, tự động chuyển hướng (failover) và cân bằng tải giữa nhiều kết nối internet, không cần thiết bị riêng.
- ZTNA (Zero-Trust Network Access): Theo công bố của Fortinet, đây là dòng NGFW tích hợp sẵn cơ chế thực thi truy cập zero-trust ngay trong thiết bị.
- FortiGuard AI/ML: Các dịch vụ bảo mật dựa trên trí tuệ nhân tạo của FortiGuard cập nhật liên tục để phát hiện mối đe dọa mới.
- Kiểm tra SSL/TLS 1.3: SSL inspection throughput đạt 1,3 Gbps, cho phép soi traffic mã hóa mà ít ảnh hưởng hiệu năng.
- Quản lý tập trung: Hỗ trợ cloud-managed và tích hợp FortiManager, FortiAnalyzer cho mô hình nhiều chi nhánh.
ZTNA là mô hình bảo mật mặc định không tin tưởng bất kỳ người dùng hay thiết bị nào, mọi truy cập đều phải xác thực và cấp quyền theo ngữ cảnh trước khi vào tài nguyên nội bộ.

Thông số kỹ thuật FortiGate 50G
Bảng thông số kỹ thuật FortiGate 50G dưới đây lấy theo tài liệu kỹ thuật công bố của Fortinet (cập nhật tháng 6/2026):
| Hạng mục | Thông số FG-50G |
|---|---|
| Loại thiết bị | Next-Generation Firewall desktop, fanless |
| Firewall Throughput | 5 Gbps (1518 byte) / 5 Gbps (512 byte) / 4 Gbps (64 byte) |
| Firewall Throughput (PPS) | 6 Mpps |
| IPS Throughput | 2,25 Gbps |
| NGFW Throughput | 1,25 Gbps |
| Threat Protection Throughput | 1,1 Gbps |
| SSL Inspection Throughput (HTTPS) | 1,3 Gbps |
| IPsec VPN Throughput (512 byte) | 4,5 Gbps |
| Application Control (HTTP 64K) | 2,8 Gbps |
| Concurrent Sessions (TCP) | 720.000 phiên |
| New Sessions/Second (TCP) | 85.000 phiên/giây |
| Cổng mạng | 5 x GE RJ45 (1 WAN, 1 FortiLink, 3 Internal) |
| Cổng USB / Console | 1 x USB / 1 x Console RJ45 |
| Bộ xử lý | SD-WAN ASIC SPU của Fortinet |
| Hệ điều hành | FortiOS (SD-WAN, ZTNA, FortiGuard) |
| Kích thước | 40,5 x 216 x 160 mm |
| Trọng lượng | 1,0 kg |
| Nguồn điện | 12VDC, 3A; tối đa 8,9 W |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C – 40°C |
| Part Number | FG-50G |

So sánh FortiGate 50G với FortiGate 40F
FortiGate 50G mạnh hơn rõ rệt so với FortiGate 40F ở hầu hết các chỉ số bảo mật, đặc biệt là IPS và kiểm tra SSL. Bảng so sánh dưới đây giúp bạn chọn đúng thiết bị theo nhu cầu băng thông và quy mô.
| Tiêu chí | FortiGate 50G | FortiGate 40F |
|---|---|---|
| IPS Throughput | 2,25 Gbps | 1 Gbps |
| NGFW Throughput | 1,25 Gbps | 800 Mbps |
| Threat Protection | 1,1 Gbps | 600 Mbps |
| SSL Inspection | 1,3 Gbps | 310 Mbps |
| Concurrent Sessions | 720.000 | 700.000 |
| New Sessions/s | 85.000 | 35.000 |
| Cổng GE RJ45 | 5 (có FortiLink) | 5 |
Theo công bố của Fortinet, dòng 50G được xây dựng trên SD-WAN ASIC mới, mang lại hiệu năng IPS và SSL inspection cao gấp 2-4 lần so với FortiGate 40F trong cùng phân khúc desktop. Nếu doanh nghiệp cần soi nhiều traffic HTTPS hoặc xử lý nhiều phiên đồng thời, FG-50G là lựa chọn bền vững hơn về dài hạn.

FortiGate 50G phù hợp với ai / Ứng dụng thực tế
FortiGate 50G phù hợp với chi nhánh, văn phòng nhỏ và doanh nghiệp SME cần bảo mật biên đầy đủ tính năng cho khoảng 10-50 người dùng. Một số kịch bản triển khai phổ biến:
- Chuỗi cửa hàng / phòng giao dịch: Mỗi điểm dùng một FG-50G làm cổng bảo mật, kết nối về trung tâm qua SD-WAN/VPN bảo mật.
- Văn phòng chi nhánh: Thay thế router thường bằng NGFW để vừa định tuyến vừa lọc mã độc, kiểm soát ứng dụng.
- Doanh nghiệp SME: Một thiết bị duy nhất đảm nhận tường lửa, VPN site-to-site, lọc web và chống tấn công.
Thietbiso là đơn vị cung cấp và cho thuê thiết bị mạng, tường lửa Fortinet cùng giải pháp bảo mật cho doanh nghiệp tại TP.HCM, hỗ trợ tư vấn cấu hình và triển khai tận nơi. Bạn có thể tham khảo thêm danh mục tường lửa firewall, thiết bị mạng và giải pháp camera giám sát & bảo mật để xây dựng hệ thống an ninh đồng bộ.

Lưu ý khi chọn mua FortiGate 50G
FortiGate 50G thường được bán theo bundle gồm phần cứng kèm gói license FortiGuard và FortiCare, nên tổng chi phí (TCO) phụ thuộc vào gói dịch vụ bạn chọn. Một số lưu ý khi mua:
- Chọn đúng gói license: UTP (Unified Threat Protection) hoặc Enterprise/ATP — quyết định bạn có đầy đủ IPS, antivirus, web filtering, FortiGuard hay không.
- Thời hạn license: Bundle thường có thời hạn 1/3/5 năm; mua dài hạn giúp giảm chi phí gia hạn.
- Quy mô người dùng: FG-50G hợp với 10-50 user; nếu cần băng thông SSL cao hơn nên cân nhắc dòng 70G/90G.
- Kích hoạt chính hãng: Đảm bảo thiết bị và license được đăng ký đúng tài khoản FortiCloud để nhận cập nhật.
Vì giá bán phụ thuộc bundle license và biến động theo từng đại lý, Thietbiso báo giá theo cấu hình cụ thể để bạn có phương án tối ưu nhất.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giá FortiGate 50G (FG-50G) bao nhiêu?
Giá FortiGate 50G phụ thuộc vào gói bundle license (UTP/Enterprise) và thời hạn 1/3/5 năm nên thay đổi theo nhà bán lẻ và khuyến mãi (tháng 6/2026). Vui lòng liên hệ Thietbiso để nhận báo giá theo đúng cấu hình bạn cần.
FortiGate 50G khác gì FortiGate 40F?
FortiGate 50G có IPS 2,25 Gbps, SSL inspection 1,3 Gbps và 85.000 phiên mới/giây, cao gấp 2-4 lần FortiGate 40F (IPS 1 Gbps, SSL 310 Mbps, 35.000 phiên/giây). FG-50G cũng có cổng FortiLink chuyên dụng và SD-WAN ASIC mới.
FortiGate 50G có hỗ trợ SD-WAN và VPN không?
Có. FortiGate 50G tích hợp SD-WAN trên ASIC chuyên dụng, hỗ trợ VPN site-to-site và client với IPsec VPN throughput đạt 4,5 Gbps (gói 512 byte), phù hợp kết nối nhiều chi nhánh an toàn.
FortiGate 50G phù hợp với quy mô nào?
FortiGate 50G phù hợp chi nhánh, văn phòng nhỏ và doanh nghiệp SME khoảng 10-50 người dùng. Với nhu cầu băng thông SSL inspection lớn hơn, nên cân nhắc các dòng cao hơn như FortiGate 70G hoặc 90G.
Bảo hành FortiGate 50G thế nào?
FortiGate 50G mua tại Thietbiso được bảo hành chính hãng Fortinet (FortiCare) 12 tháng, hàng đầy đủ VAT và CO/CQ, kèm hỗ trợ kích hoạt license và cấu hình tận nơi tại TP.HCM.
Nên mua hay thuê FortiGate 50G?
Doanh nghiệp triển khai lâu dài nên mua kèm bundle license dài hạn để tối ưu chi phí. Với dự án ngắn hạn hoặc cần thử nghiệm, Thietbiso có phương án cho thuê thiết bị tường lửa Fortinet linh hoạt.
| Part Number | FG-50G |
| Cổng mạng | 5 x GE RJ45 (1 x WAN, 1 x FortiLink, 3 x Internal) |
| IPS Throughput | 2,25 Gbps |
| NGFW Throughput | 1,25 Gbps |
| Nguồn điện | 12VDC, 3A; công suất tối đa 8,9 W |
| Trọng lượng | 1,0 kg (2,2 lbs) |
| Hệ điều hành | FortiOS (tích hợp SD-WAN, ZTNA, FortiGuard AI/ML) |
| Firewall Throughput | 5 Gbps (1518 byte), 5 Gbps (512 byte), 4 Gbps (64 byte) |
| Loại thiết bị | Next-Generation Firewall (NGFW) desktop, fanless |
| Bộ xử lý / ASIC | SD-WAN ASIC SPU (Security Processing Unit) của Fortinet |
| Cổng USB / Console | 1 x USB, 1 x Console RJ45 |
| Concurrent Sessions (TCP) | 720.000 phiên |
| Firewall Throughput (PPS) | 6 Mpps |
| New Sessions/Second (TCP) | 85.000 phiên/giây |
| Form factor / Kích thước | Desktop, 40,5 x 216 x 160 mm (cao x rộng x sâu) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 40°C |
| Threat Protection Throughput | 1,1 Gbps |
| IPsec VPN Throughput (512 byte) | 4,5 Gbps |
| SSL Inspection Throughput (HTTPS) | 1,3 Gbps |
| Application Control Throughput (HTTP 64K) | 2,8 Gbps |
Rất hài lòng
Hài lòng, bảo hành đầy đủ, sẽ ủng hộ tiếp.
Hợp nhu cầu
Hàng đẹp, dùng ổn định, giá hợp lý.
Rất hài lòng
Hài lòng, bảo hành đầy đủ, sẽ ủng hộ tiếp.
Rất hài lòng
Hài lòng, bảo hành đầy đủ, sẽ ủng hộ tiếp.
Sẽ ủng hộ tiếp
Sản phẩm chính hãng, đóng gói cẩn thận, giao nhanh.
Sản phẩm liên quan
Tường lửa Fortinet FortiGate 70G (FG-70G) Next-Gen Firewall SD-WAN
SonicWall TZ370 - Tường lửa thế hệ mới (NGFW) cho doanh nghiệp nhỏ
Fortinet FortiGate 40F - Tường lửa thế hệ mới (NGFW) cho văn phòng nhỏ/SOHO
Fortinet FortiGate 50G - Tường lửa thế hệ mới (NGFW) cho văn phòng nhỏ
Fortinet FortiGate 70G - Tường lửa thế hệ mới (NGFW) cho chi nhánh & văn phòng
Fortinet FortiGate 90G - Tường lửa thế hệ mới (NGFW) cho doanh nghiệp
Tường lửa Fortinet FortiGate 50G (FG-50G) Next-Generation Firewall
0₫